Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trợ giảng" (1)

trợ giảng
phát
Tiếng Anh Danh từinstructor assistant
Từ vựng của tôi
đang làm trợ giảng ở trường đại học
I work as an assistant at a university.

swap_horiz Từ liên quan "trợ giảng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trợ giảng" (1)

đang làm trợ giảng ở trường đại học
I work as an assistant at a university.